7:40 pm - 29 August, 2018

Một vài cụm từ đơn giản tiếng Pháp

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học một vài cụm từ đơn giản, quen thuộc này nhé 😉

Vừa dễ nhớ, vừa dễ nói !!!

Nào cùng nhau học thôi. Allez-yyy !

1. Tant mieux/ Tant pis : Tốt quá, tốt hơn/ Mặc kệ

Tant mieux = c’est bien comme ça, c’est mieux comme ça, mieux vaut ça : Như vậy thật là tốt

Tant pis = dommage, c’est triste mais c’est la vie, C’est comme ça : Tiếc quá, nhưng đó là cuộc sống

Par ex :

Je n’ai pas pu acheter de pain, ils n’en n’avaient plus à la boulangerie !

Tant pis ! On mangera autre chose !

Tôi không thể mua bánh mì được, vì nó đã được bán hết rồi !

Kệ đi ! Chúng ta sẽ ăn thứ khác

2. Ça y est !

Cụm từ này rất hữu ích và ý nghĩa nó muốn diễn đạt là : « Voilà, c’est fait, c’est terminé, j’ai fini… »

Par ex :

Tu arrives bientôt ?

Oui, ça y est, j’ai fini, j’arrive !

Bạn sẽ đến sớm chứ ?

Uh, tôi sẽ đến sớm mà

3. Ça a l’air : Có vẻ như là, trông như là

Ý nghĩa cụm từ này là : « Cela ressemble à, cela parait comme ceci »

Par ex :

Regarde cette maison, elle a l’air bien ! Je vais la visiter mercredi !

Hãy xem ngồi nhà này, nó trông thật đẹp ! Tôi sẽ ghé thăm vào thứ tư !

Voilà, cette leçon a l’air intéressante !

Merci et bonne sooirrée à tous,

Theo Tự Học Tiếng Pháp – Mỗi Ngày 5 Từ Vựng

Chủ đề:
Bạn đang xem danh mục: Học tiếng Pháp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Tin cập nhật