1:10 am - 27 March, 2018

Học tiếng Pháp với từ vựng làm việc nhà

Hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu các từ vựng về việc nhà bằng tiếng Pháp. Hãy lưu lại nếu bạn thấy cần thiết nhé 😀

 

faire le ménage : làm việc nhà

faire la vaisselle : rửa chén

faire la lessive : giặt đồ

nettoyer : lau dọn

balayer : quét nhà

épousseter : quét bụi

passer l’aspirateur : hút bụi

laver : giặt

rincer : giũ

sécher/ essuyer : sấy/ lau

jeter : đổ rác

ranger : xếp dọn; dọn dẹp

faire la cuisine : nấu ăn

préparer un repas : chuẩn bị bữa ăn

mettre le couvert : dọn bàn; bày bàn ăn

débarrasser la table : dọn dẹp bàn ăn

repasser : ủi đồ

coudre : khâu; may

s’occuper de : chăm lo

ménagère : người nội trợ

femme de ménage / aide ménagère : người giúp việc

Nguồn vuicungtiengphap

Chủ đề:
Bạn đang xem danh mục: Học tiếng Pháp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Tin cập nhật