8:49 pm - 11 July, 2018

Từ vựng thuê nhà – Học tiếng Pháp

Các bạn du học nên học 1 số mẫu câu và từ vựng hữu ích sau nhé 🏩🏩🏩🏩🏩

🔸 une chambre: phòng

🔸 une maison : ngôi nhà

🔸 un bureau : phòng làm việc

🔸 une chambre : phòng ngủ

🔸 une salle de bains : phòng tắm

🔸 salon/ séjour/ salle de séjour : phòng khách

🔸 toilette : nhà vệ sinh

🔸 une cuisine: phòng bếp

🔸 une salle à manger : phòng ăn

🔸 un appartement: căn hộ

🔸 un studio: căn hộ 1 phòng

🔸 non meublé: không có đồ đạc

🔸 meublé: đầy đủ đồ đạc

🔸 Matelas (m): nệm

🔸 Draps (m): ga, khăn trải giường.

🔸 Couverture (f): chăn.

🔸 Garde-robe (f): tủ áo.

🔸 Armoire (f): tủ đứng.

🔸 Coiffeuse (f): bàn trang điểm.

🔸 Lampe de chevet (f): đèn ngủ.

🔸 Tapis (m): thảm chùi chân.

🔸 la plomberie: hệ thống ống nước

🔸 le chauffage: hệ thống sưởi

🔸 une maison individuelle: nhà riêng

🔸 une maison jumelée: nhà liền kề

🔸 une maison mitoyenne: nhà trong dãy nhà

⏩ Je voudrais louer……Tôi muốn thuê ……

⏩ Combien coûte le loyer par mois ? Giá thuê nhà hàng tháng là bao nhiêu?

⏩ Quel est le montant de la caution ? Tiền đặt cọc là bao nhiêu?

⏩ Quand est-ce que je peux venir voir le logement ? Khi nào tôi có thể đến xem nhà?

⏩ Les charges sont-elles inclues ? Đã bao gồm các tiện ích chưa?

⏩ Est-ce que les animaux sont autorisés ? Có cho phép thú cưng hay không?

⏩ Combien de personnes partagent ce logement ? Có bao nhiêu người sống trong căn hộ này?

⏩ Combien de visites avez-vous déjà eu ? Có bao nhiêu người đã đến xem nhà?

⏩ Est-ce que je peux voir les relevés/contrôles du gaz et de l’électricité ? Tôi có thể xem giấy tờ về điện và gas hay không?

⏩ Où sont les compteurs de gaz et d’électricité ? Ga và đồng hồ điện ở đâu?

⏩ Pour combien de temps louez-vous ? Thời hạn thuê nhà là bao lâu?

⏩ Est-ce qu’il y a de bonnes relations de voisinage ? Đã bao giờ có trục trặc giữa những người hàng xóm chưa?

⏩ Qui habite au dessus/en dessous/sur le même palier ? Ai sống ở tầng trên/ tầng dưới/ bên cạnh?

⏩ Y a-t-il une place de parking dans le bail ? Có bãi đỗ xe không?

⏩ Est-ce que le propriétaire est responsable des réparations ? Chủ nhà có chịu trách nhiệm sửa chữa không?

Theo Vui Cùng Tiếng Pháp

Chủ đề:
Bạn đang xem danh mục: Du học, Học tiếng Pháp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Tin cập nhật